煉石 liàn shí · luyện thạch Hán Việt: luyện thạch · Pinyin: liàn shí Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 石 (thạch)Pinyinliàn shíHán Việtluyện thạchCấu tạo煉 + 石 · luyện + thạch nghĩa thành phần: luyện + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧炼丹石; "炼石补天"之省。比喻挽回不利局势。Tân Hoa Tự Điển 1.烧炼丹石。 2."炼石补天"之省。比喻挽回不利局势。