煉臂

liàn bì luyện tí

Hán Việt: luyện tí · Pinyin: liàn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用点燃的香烧灼手臂。为僧徒修炼苦行之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用点燃的香烧灼手臂。为僧徒修炼苦行之一。