煉藥

liàn yào luyện dược

Hán Việt: luyện dược · Pinyin: liàn yào

Tổng quan

chế thuốc

Cấu tạo: (luyện) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炼制丹药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炼制丹药。

Eng

  • Cihui 煉藥 iànyào v.o. make medicine