煉蜜 liàn mì · luyện mật Hán Việt: luyện mật · Pinyin: liàn mì Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 蜜 (mật)Pinyinliàn mìHán Việtluyện mậtCấu tạo煉 + 蜜 · luyện + mật nghĩa thành phần: luyện + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熬炼蜂蜜; 经熬炼的蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.熬炼蜂蜜。 2.经熬炼的蜜。