煉鍛

liàn duàn luyện đoán

Hán Việt: luyện đoán · Pinyin: liàn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冶炼锻造; 枉法陷人于罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冶炼锻造。 2.枉法陷人于罪。