煉頂

liàn dǐng luyện đính

Hán Việt: luyện đính · Pinyin: liàn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以香﹑艾置于头顶烧灼供佛﹐为僧徒修炼苦行之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以香﹑艾置于头顶烧灼供佛﹐为僧徒修炼苦行之一。