烁烁

shuò shuòthước thước

Hán Việt: thước thước · Pinyin: shuò shuò

Tổng quan

nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光芒闪动貌。 2.酷热貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光閃動的樣子。唐.韓愈〈芍藥〉詩:「浩態狂香昔未逢,紅燈爍爍綠盤籠。」宋.蘇軾〈四時詞〉四首之三:「象床素手熨寒衣,爍爍風燈動華屋。」

Cấu tạo: 爍 (thước) + 爍 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lung linh
  • Tần suất từ lấp lánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光閃動的樣子。唐.韓愈〈芍藥〉詩:「浩態狂香昔未逢,紅燈爍爍綠盤籠。」宋.蘇軾〈四時詞〉四首之三:「象床素手熨寒衣,爍爍風燈動華屋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.光芒闪动貌。 2.酷热貌。

Eng

  • Cihui flickering; glittering
  • Tần suất từ flickering; glittering

Từ liên quan

Gần nghĩa

爍羯囉 · 爍迦羅 · 烁亮 · 烁光 · 烁德 · 烁日 · 烁灼 · 烁爚