烂烂

làn lànlạn lạn

Hán Việt: lạn lạn · Pinyin: làn làn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光亮貌; 光芒闪耀貌。 2.色彩鲜艳貌。

Cấu tạo: 爛 (lạn) + 爛 (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng
  • Biên soạn r.f. bright; brilliant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.光亮貌; 光芒闪耀貌。 2.色彩鲜艳貌。

Eng

  • Cihui 爛爛 ànlàn* r.f. bright; brilliant

Từ liên quan

Gần nghĩa

烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫