爛爛
lạn lạn
Hán Việt: lạn lạn · Pinyin: làn làn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光亮貌;光芒闪耀貌; 色彩鲜艳貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光亮貌;光芒闪耀貌。 2.色彩鲜艳貌。
Eng
- Cihui 爛爛 ànlàn* r.f. bright; brilliant
Hán Việt: lạn lạn · Pinyin: làn làn