爛蔚 làn wèi · lạn úy Hán Việt: lạn úy · Pinyin: làn wèi Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 蔚 (úy)Pinyinlàn wèiHán Việtlạn úyCấu tạo爛 + 蔚 · lạn + úy nghĩa thành phần: lạn + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绚丽多采,绚丽。Tân Hoa Tự Điển 1.绚丽多采,绚丽。