烂额 lạn ngạch Hán Việt: lạn ngạch Tổng quan Cấu tạo: 烂 (lạn) + 额 (ngạch)Hán Việtlạn ngạchCấu tạo烂 + 额 · lạn + ngạch nghĩa thành phần: lạn + ngạch