爛飯

làn fàn lạn phạn

Hán Việt: lạn phạn · Pinyin: làn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加水较多而煮成的又软又烂的饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加水较多而煮成的又软又烂的饭。

Eng

  • Cihui 爛飯 ànfàn* n. soft rice