爛黃

làn huáng lạn hoàng

Hán Việt: lạn hoàng · Pinyin: làn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水蛭的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水蛭的别名。