烈属

liè shǔliệt chúc

Hán Việt: liệt chúc · Pinyin: liè shǔ

Tổng quan

gia đình liệt sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

烈士家属。

Cấu tạo: 烈 (liệt) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình hoặc người phụ thuộc của liệt sĩ (ở Trung Quốc, đặc biệt là liệt sĩ cách mạng)
  • Tần suất từ gia đình liệt sĩ
  • Biên soạn 烈屬 lièshǔ n. members of a revolutionary martyr's family M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烈士家属。

Eng

  • Cihui family or dependents of martyr (in PRC, esp. revolutionary martyr)
  • Tần suất từ 烈屬 lièshǔ n. members of a revolutionary martyr's family M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实