烈武 liè wǔ · liệt võ Hán Việt: liệt võ · Pinyin: liè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 武 (võ)Pinyinliè wǔHán Việtliệt võCấu tạo烈 + 武 · liệt + võ nghĩa thành phần: liệt + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赫赫武功。Tân Hoa Tự Điển 1.赫赫武功。