烈風

liè fēng liệt phong

Hán Việt: liệt phong · Pinyin: liè fēng

Tổng quan

gió cấp chín: gió cực mạnh/gió mạnh

Cấu tạo: (liệt) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. gió cấp chín。氣象學上指9級風。 2. gió cực mạnh; gió mạnh。泛指強勁的風。
  • Cihui gió cấp chín: gió cực mạnh/gió mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴風。《書經.舜典》:「納于大麓,烈風雷雨弗迷。」唐.杜甫〈古柏行〉:「落落盤鋸雖得地,冥冥孤高多烈風。」

Eng

  • Cihui 烈風 ièfēng n. strong gale

ja

  • JMdict gale|violent (strong) wind