烏輪

wū lún ô luân

Hán Việt: ô luân · Pinyin: wū lún

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh xe có con quạ, chỉ mặt trời (tương truyền trong mặt trời có con quạ lửa). ô luân ô luân ☆Bánh xe có con quạ, chỉ mặt trời (tương truyền trong mặt trời có con quạ lửa).

Eng

  • Cihui 烏輪 ūlún n. the sun