烏飯 wū fàn · ô phạn Hán Việt: ô phạn · Pinyin: wū fàn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 飯 (phạn)Pinyinwū fànHán Việtô phạnCấu tạo烏 + 飯 · ô + phạn nghĩa thành phần: ô + phạn