烝烝

chưng chưng

Hán Việt: chưng chưng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (chưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.興盛的樣子。如:「草木烝烝,日以繁茂。」 2.德業淳厚的樣子。《書經.堯典》:「克諧以孝烝烝,乂不格姦。」《史記.卷一二二.酷吏傳.序》:「網漏於吞舟之魚,而吏治烝烝,不至於姦,黎民艾安。」