煙華

yān huá yên hoa

Hán Việt: yên hoa · Pinyin: yān huá

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟华"; 像烟雾弥漫的繁花; 谓古代妇女用以画眉的黑色染料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟华"。 2.像烟雾弥漫的繁花。 3.谓古代妇女用以画眉的黑色染料。