煙牀

yān chuáng yên sàng

Hán Việt: yên sàng · Pinyin: yān chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟床"; 设有烟具﹑供人躺卧吸食鸦片的床铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟床"。 2.设有烟具﹑供人躺卧吸食鸦片的床铺。