煙炲 yān tái Pinyin: yān tái Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 炲Pinyinyān táiCấu tạo煙 + 炲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟炲"; 烟气凝成的黑灰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟炲"。 2.烟气凝成的黑灰。