煙磧 yān qì · yên thích Hán Việt: yên thích · Pinyin: yān qì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 磧 (thích)Pinyinyān qìHán Việtyên thíchCấu tạo煙 + 磧 · yên + thích nghĩa thành phần: yên + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟雾迷蒙的沙滩。Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾迷蒙的沙滩。