煙缸
yên hang
Hán Việt: yên hang · Pinyin: yān gāng
Tổng quan
gạt tàn thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui gạt tàn thuốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟缸"; 盛放鸦片膏的容器; 吸烟时用来盛烟灰﹑烟蒂的器皿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟缸"。 2.盛放鸦片膏的容器。 3.吸烟时用来盛烟灰﹑烟蒂的器皿。
Eng
- CC-CEDICT ashtray
- Cihui ashtray