煙黃 yān huáng · yên hoàng Hán Việt: yên hoàng · Pinyin: yān huáng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 黃 (hoàng)Pinyinyān huángHán Việtyên hoàngCấu tạo煙 + 黃 · yên + hoàng nghĩa thành phần: yên + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萎黄;枯萎。Tân Hoa Tự Điển 1.萎黄;枯萎。