烟1. Tổng quan [hvdtd] hí trong, trời đất — Một âm Yên. Xem vần Yên Cấu tạo: 煙 (yên) + 1 + .Cấu tạo煙 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác hí trong, trời đất — Một âm Yên. Xem vần Yên