烤黃 khảo hoàng Hán Việt: khảo hoàng Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 黃 (hoàng)Hán Việtkhảo hoàngCấu tạo烤 + 黃 · khảo + hoàng nghĩa thành phần: khảo + hoàng Nghĩa EngCihui 烤黃 ǎohuáng v. brown