煩幾

fán jǐ phiền ki

Hán Việt: phiền ki · Pinyin: fán jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁杂的政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂的政事。