煩劇

fán jù phiền kịch

Hán Việt: phiền kịch · Pinyin: fán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁重; 指繁重的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁重。 2.指繁重的事务。