煩緩 fán huǎn · phiền hoãn Hán Việt: phiền hoãn · Pinyin: fán huǎn Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 緩 (hoãn)Pinyinfán huǎnHán Việtphiền hoãnCấu tạo煩 + 緩 · phiền + hoãn nghĩa thành phần: phiền + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处事滞缓不果断。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处事滞缓不果断。