燒盤 shāo pán · thiêu bàn Hán Việt: thiêu bàn · Pinyin: shāo pán Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 盤 (bàn)Pinyinshāo pánHán Việtthiêu bànCấu tạo燒 + 盤 · thiêu + bàn nghĩa thành phần: thiêu + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓脸上发热发红。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓脸上发热发红。