熱傳 rè chuán · nhiệt truyện Hán Việt: nhiệt truyện · Pinyin: rè chuán Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 傳 (truyện)Pinyinrè chuánHán Việtnhiệt truyệnCấu tạo熱 + 傳 · nhiệt + truyện nghĩa thành phần: nhiệt + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在一段时间内广泛传播(多指在网络上):这段视频在网上~。