熱盤 nhiệt bàn Hán Việt: nhiệt bàn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 盤 (bàn)Hán Việtnhiệt bànCấu tạo熱 + 盤 · nhiệt + bàn nghĩa thành phần: nhiệt + bàn Nghĩa EngCihui 熱盤 èpán n. assorted hot appetizers