热风干燥装置
nhiệt phong kiền táo trang trí
Hán Việt: nhiệt phong kiền táo trang trí · Pinyin: rè fēng gān zào zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết bị sấy khí nóng
Đức
- Handedict Heißlufttrockner (S, Tech)