熱風嘴乾燥器
nhiệt phong chủy kiền táo khí
Hán Việt: nhiệt phong chủy kiền táo khí · Pinyin: rè fēng zuǐ gān zào qì
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 嘴 (chủy) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 器 (khí)
Hán Việt: nhiệt phong chủy kiền táo khí · Pinyin: rè fēng zuǐ gān zào qì
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 嘴 (chủy) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 器 (khí)