烹煉 pēng liàn · phanh luyện Hán Việt: phanh luyện · Pinyin: pēng liàn Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 煉 (luyện)Pinyinpēng liànHán Việtphanh luyệnCấu tạo烹 + 煉 · phanh + luyện nghĩa thành phần: phanh + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冶炼; 提炼﹑锤炼。Tân Hoa Tự Điển 1.冶炼。 2.提炼﹑锤炼。