烹煉 pēng liàn · phanh luyện Hán Việt: phanh luyện · Pinyin: pēng liàn Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 煉 (luyện)Pinyinpēng liànHán Việtphanh luyệnCấu tạo烹 + 煉 · phanh + luyện nghĩa thành phần: phanh + luyện