烹煎 pēng jiān·phanh tiên Hán Việt: phanh tiên · Pinyin: pēng jiān Tổng quan Nấu nước pha trà 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烧煮,烹饪。 Cấu tạo: 烹 (phanh) + 煎 (tiên)Pinyinpēng jiānHán Việtphanh tiênTừ loạiđộngCấu tạo烹 + 煎 · phanh + tiên nghĩa thành phần: phanh + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pha tràMainlandTân Hoa Tự Điển 1.烧煮,烹饪。 Từ liên quan Gần nghĩa烹制 · 烹割 · 烹庖 · 烹滅 · 烹煮 · 烹茶 · 烹蝦 · 烹調