烹煎
phanh tiên
Hán Việt: phanh tiên · Pinyin: pēng jiān
Tổng quan
ấu nước pha trà. phanh tiễn phanh tiễn ☆Nấu nước pha trà.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấu nước pha trà. phanh tiễn phanh tiễn ☆Nấu nước pha trà.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烧煮,烹饪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烧煮,烹饪。