烹舋

pēng xìn

Pinyin: pēng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹制肉羹。泛指烹煮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹制肉羹。泛指烹煮。