烹𬊈 pēng xún · phanh tầm Hán Việt: phanh tầm · Pinyin: pēng xún Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 𬊈 (tầm)Pinyinpēng xúnHán Việtphanh tầmCấu tạo烹 + 𬊈 · phanh + tầm nghĩa thành phần: phanh + tầm