焉耆一龜茲語 yên kì nhất quy tư ngữ Hán Việt: yên kì nhất quy tư ngữ Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 耆 (kì) + 一 (nhất) + 龟 (quy) + 兹 (tư) + 语 (ngữ)Hán Việtyên kì nhất quy tư ngữCấu tạo焉 + 耆 + 一 + 龟 + 兹 + 语 · yên + kì + nhất + quy + tư + ngữ nghĩa thành phần: yên + kì + nhất + quy + tư + ngữ Từ liên quan Gần nghĩa焉耆回族自治县