焉耆回族自治县

yān qí huí zú zì zhì xiànyên kì hồi tộc tự trì huyền

Hán Việt: yên kì hồi tộc tự trì huyền · Pinyin: yān qí huí zú zì zhì xiàn

Tổng quan

huyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[bā yīn guō léng měng gǔ zì zhì zhōu], Tân Cương

Cấu tạo: 焉 (yên) + 耆 (kì) + 回 (hồi) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Eng

  • Cihui Yanqi Hui Autonomous County in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang

Đức

  • Handedict Autonomer Kreis Yanqi der Hui (Provinz Xinjiang, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

焉耆一龜茲語