焉1.

Tổng quan

Tên một loài chim, lông màu vàng — Sao lại. Há lại — Trợ từ dùng ở cuối câu, có nghĩa như: Vậy — Một âm là Diên. Xem Diên

Cấu tạo: 焉 (yên) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Vậy — Một âm là Diên. Xem Diên