焊劑
Pinyin: hàn jì
Tổng quan
thuốc hàn: chất trợ dung hàn
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc hàn: chất trợ dung hàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 焊接時所用的塗料。能去除金屬面氧化膜等雜質,保持金屬清潔,防止氧化,以利焊接。如松脂、松香、鹽酸等皆屬焊劑。
Eng
- Cihui 焊劑 hànjì n. solder
Pinyin: hàn jì
thuốc hàn: chất trợ dung hàn