焌嘗

jùn cháng

Pinyin: jùn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指秋冬二祭◇亦泛称祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指秋冬二祭◇亦泛称祭祀。