焌濡

jùn rú

Pinyin: jùn rú

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸腾的湿气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸腾的湿气。