焌焌

jùn jùn

Pinyin: jùn jùn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美盛貌;兴盛貌; 谓孝德之厚美; 纯一宽厚貌; 热气升腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美盛貌;兴盛貌。 2.谓孝德之厚美。 3.纯一宽厚貌。 4.热气升腾貌。