焚輪 fén lún · phần luân Hán Việt: phần luân · Pinyin: fén lún Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 輪 (luân)Pinyinfén lúnHán Việtphần luânCấu tạo焚 + 輪 · phần + luân nghĩa thành phần: phần + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如暴風的旋轉,由上而下。《爾雅.釋天》:「西風謂之泰風,焚輪謂之穨。」