焚錢糧 fén qián liáng · phần tiễn lương Hán Việt: phần tiễn lương · Pinyin: fén qián liáng Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 錢 (tiễn) + 糧 (lương)Pinyinfén qián liángHán Việtphần tiễn lươngCấu tạo焚 + 錢 + 糧 · phần + tiễn + lương nghĩa thành phần: phần + tiễn + lương