焜焜

kūn kūn hỗn hỗn

Hán Việt: hỗn hỗn · Pinyin: kūn kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hỗn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热气蒸腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热气蒸腾貌。