焜黃

kūn huáng hỗn hoàng

Hán Việt: hỗn hoàng · Pinyin: kūn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 焦黃色。形容色衰的樣子。漢.無名氏〈長歌行〉:「常恐秋節至,焜黃華葉衰。」